Olympique Khouribga
Ma-rốc
Olympique Khouribga Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Olympique Khouribga ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Botola Pro D2
Olympique Khouribga ghi trung bình 0.87 bàn mỗi trận
Olympique Khouribga là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Botola Pro D2
Olympique Khouribga không ghi được bàn trong 30% tại Botola Pro D2
Bàn thua
Olympique Khouribga để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Botola Pro D2
Olympique Khouribga để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Olympique Khouribga đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Botola Pro D2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympique Khouribga đã tham gia trong Botola Pro D2
Olympique Khouribga tổng số bàn thắng mỗi trận 2.23 trong mỗi trận tại Botola Pro D2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Olympique Khouribga tại Botola Pro D2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Olympique Khouribga tại Botola Pro D2
CDG thống kê
Olympique Khouribga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Botola Pro D2
Olympique Khouribga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Botola Pro D2
Olympique Khouribga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Botola Pro D2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Olympique Khouribga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Botola Pro D2
Olympique Khouribga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Botola Pro D2
Olympique Khouribga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Botola Pro D2
Olympique Khouribga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Botola Pro D2
Olympique Khouribga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Botola Pro D2
Olympique Khouribga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Botola Pro D2
Kèo Chấp Thống Kê
Olympique Khouribga ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Botola Pro D2
Trong hiệp một, Olympique Khouribga ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Botola Pro D2
Trong hiệp hai, Olympique Khouribga ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Botola Pro D2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Olympique Khouribga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Botola Pro D2
Olympique Khouribga có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Botola Pro D2
Trong hiệp một, Olympique Khouribga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Botola Pro D2
Trong hiệp một, Olympique Khouribga có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Botola Pro D2
Trong hiệp hai, Olympique Khouribga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Botola Pro D2
Trong hiệp hai, Olympique Khouribga có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Botola Pro D2
Phạt Góc Thống Kê
Olympique Khouribga thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Botola Pro D2
Olympique Khouribga có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Botola Pro D2
Trong hiệp một, Olympique Khouribga thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Botola Pro D2
Olympique Khouribga có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Botola Pro D2
Trong hiệp hai, Olympique Khouribga thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Botola Pro D2
Olympique Khouribga có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Botola Pro D2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Olympique Khouribga Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 7 | 3 | 50:19 | 31 | 67 | |
| 2 | 30 | 19 | 9 | 2 | 47:21 | 26 | 66 | |
| 3 | 30 | 15 | 10 | 5 | 36:16 | 20 | 55 | |
| 4 | 30 | 12 | 11 | 7 | 34:28 | 6 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 31:26 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 31:29 | 2 | 44 | |
| 7 | 30 | 10 | 9 | 11 | 30:29 | 1 | 39 | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | 34:40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31:40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 7 | 13 | 10 | 27:33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 8 | 7 | 15 | 27:36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 6 | 12 | 12 | 28:41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | 23:39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 5 | 13 | 12 | 29:36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 5 | 10 | 15 | 24:44 | -20 | 25 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation